TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fylfot

UK/ˈfɪl.fɒt/ US/ˈfɪl.fɑt/ giọng máy của trình duyệt

fylfot nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc.

Nghĩa của fylfot

Danh từ

  1. Hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc.

Dạng từ của fylfot

Số nhiềufylfots

Câu hỏi thường gặp

fylfot nghĩa là gì?

fylfot (danh từ) nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc.

fylfot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fylfot: giọng Anh (UK) /ˈfɪl.fɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪl.fɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.