fylfot
UK/ˈfɪl.fɒt/
US/ˈfɪl.fɑt/
giọng máy của trình duyệt
fylfot nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc.
Nghĩa của fylfot
Danh từ
- Hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc.
Dạng từ của fylfot
| Số nhiều | fylfots |
Câu hỏi thường gặp
fylfot nghĩa là gì?
fylfot (danh từ) nghĩa là hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc.
fylfot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fylfot: giọng Anh (UK) /ˈfɪl.fɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪl.fɑt/.