TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabardine

UK/ˈɡæbəˌdiːn/ US/ˈɡæbɚˌdin/ giọng máy của trình duyệt

gabardine nghĩa là Vải gabaddin ((cũng) gaberdine).

Nghĩa của gabardine

Danh từ

  1. Vải gabaddin ((cũng) gaberdine).

Dạng từ của gabardine

Số nhiềugabardines

Câu hỏi thường gặp

gabardine nghĩa là gì?

gabardine (danh từ) nghĩa là Vải gabaddin ((cũng) gaberdine).

gabardine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabardine: giọng Anh (UK) /ˈɡæbəˌdiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæbɚˌdin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.