gab
UK/ɡæb/
US/ɡæb/
giọng máy của trình duyệt
gab nghĩa là vết chích, vết khía, cái móc, cái phích.
Nghĩa của gab
Danh từ
- Vết chích, vết khía; vết đẽo.
- Kỹ thuật Cái móc; cái phích.
- Kỹ thuật Lỗ.
- Thông tục Lời nói lém, tài bẻm mép.
- to havr the gifl of the gabcó tài ăn nói; lém, bẻm mép
Nội động từ
- Thông tục Nói lém, bẻm mép.
Dạng từ của gab
| Số nhiều | gabs |
| Ngôi thứ ba số ít | gabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gabbing |
| Quá khứ phân từ | gabbed |
| Quá khứ | gabbed |
Họ từ của gab
Cụm từ, thành ngữ với gab
- stop your gab! — Câm mồm đi! im đi!.
Câu hỏi thường gặp
gab nghĩa là gì?
gab (danh từ, nội động từ) nghĩa là vết chích, vết khía, cái móc, cái phích.
gab phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gab: giọng Anh (UK) /ɡæb/, giọng Mỹ (US) /ɡæb/.