TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gab

UK/ɡæb/ US/ɡæb/ giọng máy của trình duyệt

gab nghĩa là vết chích, vết khía, cái móc, cái phích.

Nghĩa của gab

Danh từ

  1. Vết chích, vết khía; vết đẽo.
  2. Kỹ thuật Cái móc; cái phích.
  3. Kỹ thuật Lỗ.
  4. Thông tục Lời nói lém, tài bẻm mép.
    • to havr the gifl of the gabcó tài ăn nói; lém, bẻm mép

Nội động từ

  1. Thông tục Nói lém, bẻm mép.

Dạng từ của gab

Số nhiềugabs
Ngôi thứ ba số ítgabs
Hiện tại phân từ (-ing)gabbing
Quá khứ phân từgabbed
Quá khứgabbed

Họ từ của gab

Cụm từ, thành ngữ với gab

  • stop your gab! — Câm mồm đi! im đi!.

Câu hỏi thường gặp

gab nghĩa là gì?

gab (danh từ, nội động từ) nghĩa là vết chích, vết khía, cái móc, cái phích.

gab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gab: giọng Anh (UK) /ɡæb/, giọng Mỹ (US) /ɡæb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.