TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gable

UK/ˈɡeɪ.bəl/ US/ˈɡeɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

gable nghĩa là đầu hồi, cột chống, thanh chống.

Nghĩa của gable

Danh từ

  1. Đầu hồi (nhà).
  2. Kỹ thuật Cột chống, thanh chống, giá chống.

Dạng từ của gable

Số nhiềugables

Câu hỏi thường gặp

gable nghĩa là gì?

gable (danh từ) nghĩa là đầu hồi, cột chống, thanh chống.

gable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gable: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.