TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadolonium

giọng máy của trình duyệt

gadolonium nghĩa là Gadoli, nguyên tố kim loại thuộc họ Lanthan.

Nghĩa của gadolonium

Danh từ

  1. Gadoli, nguyên tố kim loại thuộc họ Lanthan.

Câu hỏi thường gặp

gadolonium nghĩa là gì?

gadolonium (danh từ) nghĩa là Gadoli, nguyên tố kim loại thuộc họ Lanthan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.