gadwall
UK/ˈɡædwɔːl/
US/ˈɡædˌwɔl/
giọng máy của trình duyệt
gadwall nghĩa là vịt trời, vịt cánh trắng.
Nghĩa của gadwall
Danh từ
- Vịt trời (ở Bắc mỹ và Bắc âu).
Dạng từ của gadwall
| Số nhiều | gadwalls |
Câu hỏi thường gặp
gadwall nghĩa là gì?
gadwall (danh từ) nghĩa là vịt trời, vịt cánh trắng.
gadwall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gadwall: giọng Anh (UK) /ˈɡædwɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædˌwɔl/.