TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadwall

UK/ˈɡædwɔːl/ US/ˈɡædˌwɔl/ giọng máy của trình duyệt

gadwall nghĩa là vịt trời, vịt cánh trắng.

Nghĩa của gadwall

Danh từ

  1. Vịt trời (ở Bắc mỹ và Bắc âu).

Dạng từ của gadwall

Số nhiềugadwalls

Câu hỏi thường gặp

gadwall nghĩa là gì?

gadwall (danh từ) nghĩa là vịt trời, vịt cánh trắng.

gadwall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadwall: giọng Anh (UK) /ˈɡædwɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædˌwɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.