gait
UK/ɡeɪt/
US/ɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
gait nghĩa là dáng đi.
Nghĩa của gait
Danh từ
- Dáng đi.
- an awkward gaitdáng đi vụng về
Dạng từ của gait
| Số nhiều | gaits |
| Ngôi thứ ba số ít | gaits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gaiting |
| Quá khứ phân từ | gaited |
| Quá khứ | gaited |
Câu hỏi thường gặp
gait nghĩa là gì?
gait (danh từ) nghĩa là dáng đi.
gait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gait: giọng Anh (UK) /ɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ɡeɪt/.