TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galactophorous

giọng máy của trình duyệt

galactophorous nghĩa là chứa sữa.

Nghĩa của galactophorous

Tính từ

  1. Giải phẫu Chứa sữa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galactophorous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

galactophorous nghĩa là gì?

galactophorous (tính từ) nghĩa là chứa sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.