galeate
giọng máy của trình duyệt
galeate nghĩa là hình m.
Nghĩa của galeate
Tính từ
- Thực vật học Hình m.
Câu hỏi thường gặp
galeate nghĩa là gì?
galeate (tính từ) nghĩa là hình m.
galeate nghĩa là hình m.
galeate (tính từ) nghĩa là hình m.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.