galena
UK/ɡəˈliː.nə/
US/ɡəˈliː.nə/
giọng máy của trình duyệt
galena nghĩa là Galen.
Nghĩa của galena
Danh từ
- Khoáng chất Galen.
Dạng từ của galena
| Số nhiều | galenas |
Họ từ của galena
Cụm từ, thành ngữ với galena
- galena detector — Bộ kiểm sóng sulfua chì (PbS)/galen.
Câu hỏi thường gặp
galena nghĩa là gì?
galena (danh từ) nghĩa là Galen.
galena phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galena: giọng Anh (UK) /ɡəˈliː.nə/, giọng Mỹ (US) /ɡəˈliː.nə/.