TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galena

UK/ɡəˈliː.nə/ US/ɡəˈliː.nə/ giọng máy của trình duyệt

galena nghĩa là Galen.

Nghĩa của galena

Danh từ

  1. Khoáng chất Galen.

Dạng từ của galena

Số nhiềugalenas

Họ từ của galena

Cụm từ, thành ngữ với galena

  • galena detector — Bộ kiểm sóng sulfua chì (PbS)/galen.

Câu hỏi thường gặp

galena nghĩa là gì?

galena (danh từ) nghĩa là Galen.

galena phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galena: giọng Anh (UK) /ɡəˈliː.nə/, giọng Mỹ (US) /ɡəˈliː.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.