TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galley-proof

US/ˈɡæ.li.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

galley-proof nghĩa là bản in thử, bản rập th.

Nghĩa của galley-proof

Danh từ

  1. Ngành in Bản in thử, bản rập th.

Dạng từ của galley-proof

Số nhiềugalley proofs

Câu hỏi thường gặp

galley-proof nghĩa là gì?

galley-proof (danh từ) nghĩa là bản in thử, bản rập th.

galley-proof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galley-proof: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.li.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.