TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallicism

UK/ˈɡælɪsɪzəm/ US/ˈɡælɪsɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

gallicism nghĩa là từ ngữ đặc pháp.

Nghĩa của gallicism

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ đặc Pháp.

Dạng từ của gallicism

Số nhiềuGallicisms

Câu hỏi thường gặp

gallicism nghĩa là gì?

gallicism (danh từ) nghĩa là từ ngữ đặc pháp.

gallicism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallicism: giọng Anh (UK) /ˈɡælɪsɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɡælɪsɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.