gallipot
US/ˈɡæ.lɪ.ˌpɑːt/
giọng máy của trình duyệt
gallipot nghĩa là bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ.
Nghĩa của gallipot
Danh từ
- Bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng thuốc xoa...).
Dạng từ của gallipot
| Số nhiều | gallipots |
Câu hỏi thường gặp
gallipot nghĩa là gì?
gallipot (danh từ) nghĩa là bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ.
gallipot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallipot: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.lɪ.ˌpɑːt/.