TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallipot

US/ˈɡæ.lɪ.ˌpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

gallipot nghĩa là bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ.

Nghĩa của gallipot

Danh từ

  1. Bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng thuốc xoa...).

Dạng từ của gallipot

Số nhiềugallipots

Câu hỏi thường gặp

gallipot nghĩa là gì?

gallipot (danh từ) nghĩa là bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ.

gallipot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallipot: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.lɪ.ˌpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.