gallium
UK/ˈɡæliəm/
US/ˈɡæliəm/
giọng máy của trình duyệt
gallium nghĩa là gali.
Nghĩa của gallium
Danh từ
- Gali.
Cụm từ, thành ngữ với gallium
- gallium arsenide diode — Đèn hai cực acxênit gali (GaAs).
- gallium arsenide semiconductor — Chất bán dẫn acxênit gali (GaAs).
Câu hỏi thường gặp
gallium nghĩa là gì?
gallium (danh từ) nghĩa là gali.
gallium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallium: giọng Anh (UK) /ˈɡæliəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæliəm/.