TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallium

UK/ˈɡæliəm/ US/ˈɡæliəm/ giọng máy của trình duyệt

gallium nghĩa là gali.

Nghĩa của gallium

Danh từ

  1. Gali.

Cụm từ, thành ngữ với gallium

  • gallium arsenide diode — Đèn hai cực acxênit gali (GaAs).
  • gallium arsenide semiconductor — Chất bán dẫn acxênit gali (GaAs).

Câu hỏi thường gặp

gallium nghĩa là gì?

gallium (danh từ) nghĩa là gali.

gallium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallium: giọng Anh (UK) /ˈɡæliəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæliəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.