TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallonage

US/ˈɡæ.lə.nɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

gallonage nghĩa là Dung lượng tính bằng galon.

Nghĩa của gallonage

Danh từ

  1. Dung lượng tính bằng galon.

Dạng từ của gallonage

Số nhiềugallonages

Câu hỏi thường gặp

gallonage nghĩa là gì?

gallonage (danh từ) nghĩa là Dung lượng tính bằng galon.

gallonage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallonage: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.lə.nɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.