gallonage
US/ˈɡæ.lə.nɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
gallonage nghĩa là Dung lượng tính bằng galon.
Nghĩa của gallonage
Danh từ
- Dung lượng tính bằng galon.
Dạng từ của gallonage
| Số nhiều | gallonages |
Câu hỏi thường gặp
gallonage nghĩa là gì?
gallonage (danh từ) nghĩa là Dung lượng tính bằng galon.
gallonage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallonage: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.lə.nɪdʒ/.