gallstone
UK/ˈɡɔːl.stəʊn/
US/ˈɡɑːl.stoʊn/
giọng máy của trình duyệt
gallstone nghĩa là sỏi mật.
Nghĩa của gallstone
Danh từ
- Sỏi mật.
Dạng từ của gallstone
| Số nhiều | gallstones |
Câu hỏi thường gặp
gallstone nghĩa là gì?
gallstone (danh từ) nghĩa là sỏi mật.
gallstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallstone: giọng Anh (UK) /ˈɡɔːl.stəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːl.stoʊn/.