TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galvanic battery

US/ ˈbæ.tə.ri/ giọng máy của trình duyệt

galvanic battery nghĩa là bình điện tự phát, bình điện nguyên.

Nghĩa của galvanic battery

Danh từ

  1. Tech Bình điện tự phát, bình điện nguyên.

Câu hỏi thường gặp

galvanic battery nghĩa là gì?

galvanic battery (danh từ) nghĩa là bình điện tự phát, bình điện nguyên.

galvanic battery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanic battery: giọng Mỹ (US) / ˈbæ.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.