galvanic
UK/ɡælˈvænɪk/
US/ɡælˈvænɪk/
giọng máy của trình duyệt
galvanic nghĩa là điện, khích động mạnh.
Nghĩa của galvanic
Tính từ
- Thuộc Điện, ganvanic.
- a galvanic batterybộ pin
- Khích động mạnh.
- a speech with a galvanic effect on the audiencediễn văn khích động mạnh người nghe
- Gượng (cười).
- a galvanic smilenụ cười gượng
Dạng từ của galvanic
| So sánh hơn | more galvanic |
| So sánh nhất | most galvanic |
Họ từ của galvanic
Cụm từ, thành ngữ với galvanic
- galvanic battery — Bình điện tự phát, bình điện nguyên.
- galvanic cell — Pin tự phát, pin nguyên.
- galvanic current — Dòng động điện [ĐL], dòng ganvanic.
Câu hỏi thường gặp
galvanic nghĩa là gì?
galvanic (tính từ) nghĩa là điện, khích động mạnh.
galvanic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galvanic: giọng Anh (UK) /ɡælˈvænɪk/, giọng Mỹ (US) /ɡælˈvænɪk/.