TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galvanic

UK/ɡælˈvænɪk/ US/ɡælˈvænɪk/ giọng máy của trình duyệt

galvanic nghĩa là điện, khích động mạnh.

Nghĩa của galvanic

Tính từ

  1. Thuộc Điện, ganvanic.
    • a galvanic batterybộ pin
  2. Khích động mạnh.
    • a speech with a galvanic effect on the audiencediễn văn khích động mạnh người nghe
  3. Gượng (cười).
    • a galvanic smilenụ cười gượng

Dạng từ của galvanic

So sánh hơnmore galvanic
So sánh nhấtmost galvanic

Họ từ của galvanic

Cụm từ, thành ngữ với galvanic

  • galvanic battery — Bình điện tự phát, bình điện nguyên.
  • galvanic cell — Pin tự phát, pin nguyên.
  • galvanic current — Dòng động điện [ĐL], dòng ganvanic.

Câu hỏi thường gặp

galvanic nghĩa là gì?

galvanic (tính từ) nghĩa là điện, khích động mạnh.

galvanic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanic: giọng Anh (UK) /ɡælˈvænɪk/, giọng Mỹ (US) /ɡælˈvænɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.