TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galvanometer shunt

US/ ˈʃənt/ giọng máy của trình duyệt

galvanometer shunt nghĩa là Bộ phân lưu điện kế.

Nghĩa của galvanometer shunt

Danh từ

  1. Tech Bộ phân lưu điện kế.

Câu hỏi thường gặp

galvanometer shunt nghĩa là gì?

galvanometer shunt (danh từ) nghĩa là Bộ phân lưu điện kế.

galvanometer shunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanometer shunt: giọng Mỹ (US) / ˈʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.