galvanoscope
US/ɡæl.ˈvæ.nə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
galvanoscope nghĩa là điện nghiệm.
Nghĩa của galvanoscope
Danh từ
- Điện nghiệm.
Dạng từ của galvanoscope
| Số nhiều | galvanoscopes |
Câu hỏi thường gặp
galvanoscope nghĩa là gì?
galvanoscope (danh từ) nghĩa là điện nghiệm.
galvanoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galvanoscope: giọng Mỹ (US) /ɡæl.ˈvæ.nə.ˌskoʊp/.