TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

game-bag

US/ˈɡeɪm.ˈbæɡ/ giọng máy của trình duyệt

game-bag nghĩa là túi săn.

Nghĩa của game-bag

Danh từ

  1. Túi săn.

Dạng từ của game-bag

Số nhiềugame bags

Câu hỏi thường gặp

game-bag nghĩa là gì?

game-bag (danh từ) nghĩa là túi săn.

game-bag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của game-bag: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪm.ˈbæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.