TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaming-house

US/ˈɡeɪ.miɳ.ˈhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

gaming-house nghĩa là sòng bạc.

Nghĩa của gaming-house

Danh từ

  1. Sòng bạc.

Dạng từ của gaming-house

Số nhiềugaming houses

Câu hỏi thường gặp

gaming-house nghĩa là gì?

gaming-house (danh từ) nghĩa là sòng bạc.

gaming-house phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaming-house: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.miɳ.ˈhɑʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.