TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gamopetalous

US/ˌɡæ.mə.ˈpɛ.tᵊl.əs/ giọng máy của trình duyệt

gamopetalous nghĩa là cánh hợp.

Nghĩa của gamopetalous

Tính từ

  1. Thực vật học Cánh hợp (hoa).

Dạng từ của gamopetalous

So sánh hơnmore gamopetalous
So sánh nhấtmost gamopetalous

Câu hỏi thường gặp

gamopetalous nghĩa là gì?

gamopetalous (tính từ) nghĩa là cánh hợp.

gamopetalous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamopetalous: giọng Mỹ (US) /ˌɡæ.mə.ˈpɛ.tᵊl.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.