TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ganglionated

giọng máy của trình duyệt

ganglionated nghĩa là kết hạch.

Nghĩa của ganglionated

Tính từ

  1. Kết hạch.

Dạng từ của ganglionated

So sánh hơnmore ganglionated
So sánh nhấtmost ganglionated

Câu hỏi thường gặp

ganglionated nghĩa là gì?

ganglionated (tính từ) nghĩa là kết hạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.