TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gangnam

UK/ˈɡæŋ.næm/ US/ˈɡɑŋ.nɑm/ giọng máy của trình duyệt

Gangnam nghĩa là giang nam.

Nghĩa của Gangnam

Danh từ riêng

  1. Giang Nam.

Câu hỏi thường gặp

Gangnam nghĩa là gì?

Gangnam (danh từ riêng) nghĩa là giang nam.

Gangnam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Gangnam: giọng Anh (UK) /ˈɡæŋ.næm/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑŋ.nɑm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.