TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gangplank

UK/ˈɡæŋˌplæŋk/ US/ˈɡæŋˌplæŋk/ giọng máy của trình duyệt

gangplank nghĩa là ván cầu.

Nghĩa của gangplank

Danh từ

  1. Ván cầu (để lên xuống tàu).

Dạng từ của gangplank

Số nhiềugangplanks

Câu hỏi thường gặp

gangplank nghĩa là gì?

gangplank (danh từ) nghĩa là ván cầu.

gangplank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangplank: giọng Anh (UK) /ˈɡæŋˌplæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæŋˌplæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.