TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaoler

US/ˈdʒeɪ.lɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

gaoler nghĩa là cai ngục, cai tù.

Nghĩa của gaoler

Danh từ

  1. cổ Cai ngục, cai tù.

Dạng từ của gaoler

Số nhiềugaolers

Câu hỏi thường gặp

gaoler nghĩa là gì?

gaoler (danh từ) nghĩa là cai ngục, cai tù.

gaoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaoler: giọng Mỹ (US) /ˈdʒeɪ.lɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.