TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gap

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡæp/ US/ɡæp/ giọng máy của trình duyệt

gap nghĩa là lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn.

Nghĩa của gap

Danh từ

  1. Lỗ hổng, kẽ hở.
    • a gap in the hedgelỗ hổng ở hàng rào
  2. Chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót.
    • a gap in a conversationchỗ gián đoạn trong câu chuyện
    • a gap in one's knowledgechỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
  3. Đèo (núi).
  4. Quân sự Chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến).
  5. Kỹ thuật Khe hở, độ hở.
  6. Hàng không Khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay).
  7. Sự khác nhau lớn (giữa ý kiến...).

Dạng từ của gap

Số nhiềugaps
Ngôi thứ ba số ítgaps
Hiện tại phân từ (-ing)gapping
Quá khứ phân từgapped
Quá khứgapped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gap

Đồng nghĩa

Họ từ của gap

Cụm từ, thành ngữ với gap

  • to fill (stop, supply) a gap — Lấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót.
  • gap length — Độ dài khoảng hở, độ dài khe.
  • gap reluctance — Từ trở khe.

Câu ví dụ với gap

  • It looks like we've been able to fill in that one year gap and renew our old friendship. Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gap nghĩa là gì?

gap (danh từ) nghĩa là lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn.

gap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gap: giọng Anh (UK) /ɡæp/, giọng Mỹ (US) /ɡæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.