gap
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡæp/
US/ɡæp/
giọng máy của trình duyệt
gap nghĩa là lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn.
Nghĩa của gap
Danh từ
- Lỗ hổng, kẽ hở.
- a gap in the hedgelỗ hổng ở hàng rào
- Chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót.
- a gap in a conversationchỗ gián đoạn trong câu chuyện
- a gap in one's knowledgechỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
- Đèo (núi).
- Quân sự Chỗ bị chọc thủng (trên trận tuyến).
- Kỹ thuật Khe hở, độ hở.
- Hàng không Khoảng cách giữa hai tầng cánh (máy bay).
- Sự khác nhau lớn (giữa ý kiến...).
Dạng từ của gap
| Số nhiều | gaps |
| Ngôi thứ ba số ít | gaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gapping |
| Quá khứ phân từ | gapped |
| Quá khứ | gapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gap
Đồng nghĩa
Họ từ của gap
Cụm từ, thành ngữ với gap
- to fill (stop, supply) a gap — Lấp chỗ trống, lấp chỗ thiếu sót.
- gap length — Độ dài khoảng hở, độ dài khe.
- gap reluctance — Từ trở khe.
Câu ví dụ với gap
- It looks like we've been able to fill in that one year gap and renew our old friendship. Có vẻ chúng tôi đã hàn gắn được khoảng cách một năm đó và làm mới lại tình bạn trước đây của chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gap nghĩa là gì?
gap (danh từ) nghĩa là lỗ hổng, kẽ hở, chỗ trống, chỗ gián đoạn.
gap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gap: giọng Anh (UK) /ɡæp/, giọng Mỹ (US) /ɡæp/.