TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garda

UK/ˈɡɑːdə/ US/ˈɡɑɹdə/ giọng máy của trình duyệt

garda nghĩa là cảnh sát airơlân.

Nghĩa của garda

Danh từ

  1. Cảnh sát Airơlân.

Dạng từ của garda

Số nhiềuGardaí

Câu hỏi thường gặp

garda nghĩa là gì?

garda (danh từ) nghĩa là cảnh sát airơlân.

garda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garda: giọng Anh (UK) /ˈɡɑːdə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.