TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garden-stuff

US/ˈɡɑːr.dᵊn.ˈstəf/ giọng máy của trình duyệt

garden-stuff nghĩa là rau và hoa quả.

Nghĩa của garden-stuff

Danh từ

  1. Rau và hoa quả.

Câu hỏi thường gặp

garden-stuff nghĩa là gì?

garden-stuff (danh từ) nghĩa là rau và hoa quả.

garden-stuff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garden-stuff: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːr.dᵊn.ˈstəf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.