TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garnierite

US/ˈɡɑːr.ni.ə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

garnierite nghĩa là Gacnierit.

Nghĩa của garnierite

Danh từ

  1. Hoá học Gacnierit.

Dạng từ của garnierite

Số nhiềugarnierites

Câu hỏi thường gặp

garnierite nghĩa là gì?

garnierite (danh từ) nghĩa là Gacnierit.

garnierite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garnierite: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːr.ni.ə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.