TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-engine

US/ˈɡæs.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

gas-engine nghĩa là máy nổ.

Nghĩa của gas-engine

Danh từ

  1. Máy nổ (chạy bằng chất khí).

Dạng từ của gas-engine

Số nhiềugas engines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gas-engine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gas-engine nghĩa là gì?

gas-engine (danh từ) nghĩa là máy nổ.

gas-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-engine: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.