gas-engine
US/ˈɡæs.ˈɛn.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
gas-engine nghĩa là máy nổ.
Nghĩa của gas-engine
Danh từ
- Máy nổ (chạy bằng chất khí).
Dạng từ của gas-engine
| Số nhiều | gas engines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gas-engine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gas-engine nghĩa là gì?
gas-engine (danh từ) nghĩa là máy nổ.
gas-engine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gas-engine: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈɛn.dʒən/.