TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-fire

US/ˈɡæs.ˈfɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

gas-fire nghĩa là lò sưởi khí.

Nghĩa của gas-fire

Danh từ

  1. Lò sưởi (đốt bằng) khí.

Dạng từ của gas-fire

Số nhiềugas fires

Câu hỏi thường gặp

gas-fire nghĩa là gì?

gas-fire (danh từ) nghĩa là lò sưởi khí.

gas-fire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-fire: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈfɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.