TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-filled thyratron

US/ ˈθɑɪ.rə.ˌtrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

gas-filled thyratron nghĩa là Đèn ba cực nạp khí.

Nghĩa của gas-filled thyratron

Danh từ

  1. Tech Đèn ba cực nạp khí.

Câu hỏi thường gặp

gas-filled thyratron nghĩa là gì?

gas-filled thyratron (danh từ) nghĩa là Đèn ba cực nạp khí.

gas-filled thyratron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-filled thyratron: giọng Mỹ (US) / ˈθɑɪ.rə.ˌtrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.