TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-mask

UK/ɡæs mɑːsk/ US/ɡæs mæsk/ giọng máy của trình duyệt

gas-mask nghĩa là mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc.

Nghĩa của gas-mask

Danh từ

  1. Mặt nạ phòng hơi độc.

Dạng từ của gas-mask

Số nhiềugas masks

Câu hỏi thường gặp

gas-mask nghĩa là gì?

gas-mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc.

gas-mask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-mask: giọng Anh (UK) /ɡæs mɑːsk/, giọng Mỹ (US) /ɡæs mæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.