TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gas-sand

US/ˈɡæs.ˈsænd/ giọng máy của trình duyệt

gas-sand nghĩa là cát chứa khí đốt.

Nghĩa của gas-sand

Danh từ

  1. Cát chứa khí đốt.

Câu hỏi thường gặp

gas-sand nghĩa là gì?

gas-sand (danh từ) nghĩa là cát chứa khí đốt.

gas-sand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-sand: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈsænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.