gasiform
giọng máy của trình duyệt
gasiform nghĩa là Dạng khí.
Nghĩa của gasiform
Tính từ
- Dạng khí.
Câu hỏi thường gặp
gasiform nghĩa là gì?
gasiform (tính từ) nghĩa là Dạng khí.
gasiform nghĩa là Dạng khí.
gasiform (tính từ) nghĩa là Dạng khí.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.