gasify
US/ˈɡæsɪfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
gasify nghĩa là khí hoá.
Nghĩa của gasify
Ngoại động từ
- Khí hoá.
Dạng từ của gasify
| Ngôi thứ ba số ít | gasifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gasifying |
| Quá khứ phân từ | gasified |
| Quá khứ | gasified |
Câu hỏi thường gặp
gasify nghĩa là gì?
gasify (ngoại động từ) nghĩa là khí hoá.
gasify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gasify: giọng Mỹ (US) /ˈɡæsɪfaɪ/.