gasket
UK/ˈɡæs.kɪt/
US/ˈɡæs.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
gasket nghĩa là dây thừng nhỏ, miếng đệm.
Nghĩa của gasket
Danh từ
- Hàng hải Dây thừng nhỏ (để cuốn buồm vào cột).
- Kỹ thuật Miếng đệm.
Dạng từ của gasket
| Số nhiều | gaskets |
| Ngôi thứ ba số ít | gaskets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gasketing |
| Quá khứ phân từ | gasketed |
| Quá khứ | gasketed |
Câu hỏi thường gặp
gasket nghĩa là gì?
gasket (danh từ) nghĩa là dây thừng nhỏ, miếng đệm.
gasket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gasket: giọng Anh (UK) /ˈɡæs.kɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.kɪt/.