TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gasogenic

giọng máy của trình duyệt

gasogenic nghĩa là sinh khí, tạo khí, sinh ga, tạo ga.

Nghĩa của gasogenic

Tính từ

  1. Sinh khí; tạo khí.
  2. Sinh ga; tạo ga.

Câu hỏi thường gặp

gasogenic nghĩa là gì?

gasogenic (tính từ) nghĩa là sinh khí, tạo khí, sinh ga, tạo ga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.