TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gasp

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɑːsp/ US/ɡæsp/ giọng máy của trình duyệt

gasp nghĩa là sự thở hổn hển, thở hổn hển.

Nghĩa của gasp

Danh từ

  1. Sự thở hổn hển.

Động từ

  1. Thở hổn hển.
    • to gasp for breaththở hổn hển
  2. Há hốc miệng vì kinh ngạc.

Dạng từ của gasp

Ngôi thứ ba số ítgasps
Hiện tại phân từ (-ing)gasping
Quá khứ phân từgasped
Quá khứgasped
Số nhiềugasps

Cụm từ, thành ngữ với gasp

  • at one's last gasp — Đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết.
  • to give a gasp — Há hốc miệng ra (vì kinh ngạc).
  • to grasp for — Khao khát, ước ao.
  • to gasp out — Nói hổn hển.
  • to gasp out one's life — Thở hắt ra, chết.

Câu hỏi thường gặp

gasp nghĩa là gì?

gasp (danh từ, động từ) nghĩa là sự thở hổn hển, thở hổn hển.

gasp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gasp: giọng Anh (UK) /ɡɑːsp/, giọng Mỹ (US) /ɡæsp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.