gasp
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɑːsp/
US/ɡæsp/
giọng máy của trình duyệt
gasp nghĩa là sự thở hổn hển, thở hổn hển.
Nghĩa của gasp
Danh từ
- Sự thở hổn hển.
Động từ
- Thở hổn hển.
- to gasp for breaththở hổn hển
- Há hốc miệng vì kinh ngạc.
Dạng từ của gasp
| Ngôi thứ ba số ít | gasps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gasping |
| Quá khứ phân từ | gasped |
| Quá khứ | gasped |
| Số nhiều | gasps |
Cụm từ, thành ngữ với gasp
- at one's last gasp — Đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết.
- to give a gasp — Há hốc miệng ra (vì kinh ngạc).
- to grasp for — Khao khát, ước ao.
- to gasp out — Nói hổn hển.
- to gasp out one's life — Thở hắt ra, chết.
Câu hỏi thường gặp
gasp nghĩa là gì?
gasp (danh từ, động từ) nghĩa là sự thở hổn hển, thở hổn hển.
gasp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gasp: giọng Anh (UK) /ɡɑːsp/, giọng Mỹ (US) /ɡæsp/.