TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gasproof

giọng máy của trình duyệt

gasproof nghĩa là kín khí, không thấm khí.

Nghĩa của gasproof

Tính từ

  1. Kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc.

Dạng từ của gasproof

So sánh hơnmore gasproof
So sánh nhấtmost gasproof

Câu hỏi thường gặp

gasproof nghĩa là gì?

gasproof (tính từ) nghĩa là kín khí, không thấm khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.