TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gastight

US/ˈɡæs.ˈtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

gastight nghĩa là kín khí, không thấm khí.

Nghĩa của gastight

Tính từ

  1. Kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc.

Dạng từ của gastight

So sánh hơnmore gastight
So sánh nhấtmost gastight

Câu hỏi thường gặp

gastight nghĩa là gì?

gastight (tính từ) nghĩa là kín khí, không thấm khí.

gastight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastight: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.ˈtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.