TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gastric acid

US/ˈɡæstɹɪk ˈæsɪd/ giọng máy của trình duyệt

gastric acid nghĩa là dịch vị.

Nghĩa của gastric acid

Danh từ

  1. Dịch vị.

Dạng từ của gastric acid

Số nhiềugastric acids

Câu hỏi thường gặp

gastric acid nghĩa là gì?

gastric acid (danh từ) nghĩa là dịch vị.

gastric acid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastric acid: giọng Mỹ (US) /ˈɡæstɹɪk ˈæsɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.