TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gastroscope

US/ˈɡæs.trə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

gastroscope nghĩa là ống soi dạ dày.

Nghĩa của gastroscope

Danh từ

  1. Y học Ống soi dạ dày.

Dạng từ của gastroscope

Số nhiềugastroscopes

Câu hỏi thường gặp

gastroscope nghĩa là gì?

gastroscope (danh từ) nghĩa là ống soi dạ dày.

gastroscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastroscope: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.trə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.