gastroscope
US/ˈɡæs.trə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
gastroscope nghĩa là ống soi dạ dày.
Nghĩa của gastroscope
Danh từ
- Y học Ống soi dạ dày.
Dạng từ của gastroscope
| Số nhiều | gastroscopes |
Câu hỏi thường gặp
gastroscope nghĩa là gì?
gastroscope (danh từ) nghĩa là ống soi dạ dày.
gastroscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastroscope: giọng Mỹ (US) /ˈɡæs.trə.ˌskoʊp/.