gated decoder
giọng máy của trình duyệt
gated decoder nghĩa là bộ giải mã cổng.
Nghĩa của gated decoder
Danh từ
- Tech Bộ giải mã cổng.
Câu hỏi thường gặp
gated decoder nghĩa là gì?
gated decoder (danh từ) nghĩa là bộ giải mã cổng.
gated decoder nghĩa là bộ giải mã cổng.
gated decoder (danh từ) nghĩa là bộ giải mã cổng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.