gating circuit
US/ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
gating circuit nghĩa là mạch chọn qua cổng.
Nghĩa của gating circuit
Danh từ
- Tech Mạch chọn qua cổng.
Câu hỏi thường gặp
gating circuit nghĩa là gì?
gating circuit (danh từ) nghĩa là mạch chọn qua cổng.
gating circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gating circuit: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.kət/.