TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gating

US/ˈɡeɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

gating nghĩa là sự cho qua cửa, tác động của van.

Nghĩa của gating

Danh từ

  1. Sự cho qua cửa.
  2. Tác động của van.

Dạng từ của gating

Số nhiềugatings

Cụm từ, thành ngữ với gating

  • gating circuit — Mạch chọn qua cổng.

Câu hỏi thường gặp

gating nghĩa là gì?

gating (danh từ) nghĩa là sự cho qua cửa, tác động của van.

gating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gating: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.