gating
US/ˈɡeɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
gating nghĩa là sự cho qua cửa, tác động của van.
Nghĩa của gating
Danh từ
- Sự cho qua cửa.
- Tác động của van.
Dạng từ của gating
| Số nhiều | gatings |
Cụm từ, thành ngữ với gating
- gating circuit — Mạch chọn qua cổng.
Câu hỏi thường gặp
gating nghĩa là gì?
gating (danh từ) nghĩa là sự cho qua cửa, tác động của van.
gating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gating: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.tiɳ/.