TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gatt

giọng máy của trình duyệt

gatt nghĩa là Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade).

Nghĩa của gatt

Viết tắt

  1. Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade).

Câu hỏi thường gặp

gatt nghĩa là gì?

gatt (viết tắt) nghĩa là Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (General Agreement on Tariffs and Trade).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.