TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaucherie

UK/ˌɡoʊʃəˈɹiː/ US/ˌɡoʊʃəˈɹiː/ giọng máy của trình duyệt

gaucherie nghĩa là sự vụng về.

Nghĩa của gaucherie

Danh từ

  1. Sự vụng về, cách xử sự vụng về.

Dạng từ của gaucherie

Số nhiềugaucheries

Câu hỏi thường gặp

gaucherie nghĩa là gì?

gaucherie (danh từ) nghĩa là sự vụng về.

gaucherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaucherie: giọng Anh (UK) /ˌɡoʊʃəˈɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˌɡoʊʃəˈɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.